Sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI) như ChatGPT, Midjourney hay Sora đã làm đảo lộn các khái niệm truyền thống về sáng tạo và quyền tác giả. Lần đầu tiên trong lịch sử, các tác phẩm nghệ thuật, mã nguồn phần mềm và các bài nghiên cứu khoa học có thể được tạo ra mà không cần sự can thiệp trực tiếp của con người vào từng nét vẽ hay câu chữ. Điều này đặt ra một câu hỏi pháp lý mang tính thời đại: Ai là chủ sở hữu đối với tài sản trí tuệ do AI tạo ra? Là người viết câu lệnh (Prompt Engineer), là nhà phát triển thuật toán (AI Developer), hay bản thân hệ thống AI có quyền được công nhận là "tác giả"? Việc giải quyết triệt để vấn đề này không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn là yếu tố then chốt để bảo vệ lợi ích kinh tế và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong nền kinh tế số toàn cầu.
Theo khung pháp lý truyền thống về sở hữu trí tuệ tại hầu hết các quốc gia, bao gồm cả Công ước Berne và Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam, đối tượng được bảo hộ quyền tác giả phải là "sản phẩm của sự sáng tạo trí tuệ trực tiếp từ con người". Khái niệm "tác giả" (Authorship) luôn gắn liền với thực thể tự nhiên (con người) có tư duy và cảm xúc. Do đó, các cơ quan sở hữu trí tuệ lớn trên thế giới như USPTO (Mỹ) hay EUIPO (Châu Âu) hiện nay vẫn giữ quan điểm cứng rắn: các tác phẩm được tạo ra 100% bởi máy móc mà không có sự kiểm soát sáng tạo của con người sẽ rơi vào "miền công cộng" (Public Domain) và không được bảo hộ bản quyền. Tuy nhiên, ranh giới này đang trở nên mờ nhạt khi sự tương tác giữa người và máy ngày càng sâu sắc, khiến việc tách biệt phần "sáng tạo của người" và "đầu ra của máy" trở nên vô cùng khó khăn.

Ảnh minh hoạ
Quan điểm phổ biến nhất hiện nay đang chuyển dịch sang việc công nhận quyền sở hữu cho người vận hành AI, dựa trên học thuyết về "sự đóng góp sáng tạo đáng kể". Trong kịch bản này, người viết câu lệnh (Prompt) được coi là người đưa ra ý tưởng, cấu trúc và định hướng nghệ thuật cho tác phẩm. Tuy nhiên, các phán quyết pháp lý gần đây tại Mỹ (như vụ bản quyền hình ảnh cho truyện tranh Zarya of the Dawn) đã chỉ ra rằng: chỉ riêng việc đưa ra câu lệnh mô tả là chưa đủ để xác lập quyền tác giả đối với hình ảnh do AI tạo ra. Quyền bảo hộ chỉ được công nhận đối với phần sắp xếp, biên tập và cấu trúc mà con người trực tiếp thực hiện trên kết quả của AI. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp và cá nhân khi sử dụng AI phải có quy trình lưu trữ minh bạch về các công đoạn "hậu kỳ" (Post-editing) để chứng minh quyền sở hữu khi có tranh chấp xảy ra.
Ở một góc nhìn khác, các nhà phát triển nền tảng AI (như OpenAI, Google hay Adobe) cũng có những lập luận riêng về quyền sở hữu dựa trên đóng góp về thuật toán và dữ liệu huấn luyện. Mặc dù các điều khoản sử dụng (Terms of Service) của hầu hết các nền tảng hiện nay đều tuyên bố chuyển giao quyền sở hữu kết quả đầu ra cho người dùng, nhưng các rủi ro về xâm phạm bản quyền từ dữ liệu đầu vào (Input data) vẫn là một "quả bom hẹn giờ". Việc AI học hỏi từ hàng tỷ tác phẩm có bản quyền trên internet mà chưa có sự đồng ý của tác giả gốc đã dẫn đến hàng loạt vụ kiện tụng tỷ đô. Nếu đầu vào bị coi là bất hợp pháp, thì tính hợp pháp của quyền sở hữu đối với đầu ra cũng sẽ bị lung lay. Do đó, xu hướng bảo hộ IP trong kỷ nguyên AI đang hướng tới việc thiết lập các tiêu chuẩn về "Dữ liệu sạch" và cơ chế trả phí cho các tác giả có tác phẩm được dùng để huấn luyện AI.
Nhìn về tương lai, việc xây dựng một hành lang pháp lý mới cho tài sản trí tuệ AI là nhu cầu cấp thiết để tránh tình trạng "khoảng trống pháp lý" kìm hãm đầu tư. Các chuyên gia đề xuất áp dụng mô hình "Tác phẩm thuê mướn" (Work-made-for-hire) hoặc thiết lập một loại hình quyền liên quan mới dành riêng cho sản phẩm của AI. Trong đó, hệ thống AI được coi là một công cụ hỗ trợ, và quyền sở hữu sẽ thuộc về cá nhân hoặc tổ chức chịu trách nhiệm đầu tư và vận hành hệ thống đó. Việc này sẽ giúp các Startup và tập đoàn công nghệ yên tâm đầu tư vào R&D mà không lo ngại về việc tài sản trí tuệ của mình bị đánh cắp hoặc không được pháp luật công nhận. Đồng thời, các cơ chế đánh dấu bản quyền kỹ thuật số (Watermarking) và truy xuất nguồn gốc bằng Blockchain sẽ là những giải pháp kỹ thuật bổ trợ đắc lực cho khung pháp lý này.
Tóm lại, kỷ nguyên AI đòi hỏi một sự tái định nghĩa về bản chất của sự sáng tạo và quyền sở hữu. Chúng ta đang chuyển dịch từ tư duy "Tác giả là duy nhất" sang tư duy "Đồng sáng tạo giữa người và máy". Bài học cho các doanh nghiệp khởi nghiệp và nhà quản trị hiện nay chính là: hãy chủ động xây dựng chính sách quản trị IP nội bộ rõ ràng đối với các sản phẩm có sự hỗ trợ của AI. Việc hiểu rõ ranh giới giữa công cụ và quyền sở hữu sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa sức mạnh của công nghệ mà vẫn đảm bảo an toàn về mặt pháp lý, biến AI thành đòn bẩy thực sự cho sự tăng trưởng bền vững thay vì một nguồn rủi ro pháp lý tiềm tàng.
CASIC tổng hợp