Trong cấu trúc kinh tế của vùng Đồng bằng sông Cửu Long, nông sản không chỉ là mặt hàng chiến lược quốc gia mà còn là trụ cột sinh kế của hàng triệu hộ gia đình. Tuy nhiên, một trong những rào cản lớn nhất hạn chế sức cạnh tranh của nông sản Việt trên thị trường quốc tế chính là chi phí logistics chiếm tỷ trọng quá cao, đi kèm với tỷ lệ thất thoát sau thu hoạch và phát thải carbon lớn. Trong bối cảnh các thị trường xuất khẩu cao cấp như EU, Mỹ và Nhật Bản đang áp dụng các tiêu chuẩn khắt khe về "Dấu chân Carbon" (Carbon Footprint), việc chuyển đổi sang mô hình Logistics xanh không còn là một xu thế tự nguyện mà đã trở thành yêu cầu sống còn. Logistics xanh trong nông nghiệp được hiểu là việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng từ khâu thu mua, bảo quản, đóng gói đến vận tải nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, đồng thời gia tăng hiệu quả kinh tế thông qua việc tiết kiệm năng lượng và tài nguyên.
Sự đứt gãy và thiếu đồng bộ trong hạ tầng logistics tại Đồng bằng sông Cửu Long hiện nay đang tạo ra những thách thức lớn nhưng cũng chính là dư địa để triển khai các giải pháp xanh mang tính đột phá. Thực tiễn ứng dụng đầu tiên cần tập trung vào việc hiện đại hóa hệ thống kho lạnh và trung tâm logistics tích hợp ngay tại các vùng nguyên liệu trọng điểm. Thay vì vận chuyển nông sản tươi sống trên quãng đường dài đến các cảng biển lớn tại TP.HCM hay Bà Rịa - Vũng Tàu bằng đường bộ – vốn gây phát thải lớn và hao hụt chất lượng – việc thiết lập các trạm sơ chế và bảo quản lạnh sử dụng năng lượng tái tạo (như điện mặt trời áp mái) sẽ giúp duy trì "chuỗi lạnh" liên tục. Điều này không chỉ giúp kéo dài tuổi thọ nông sản, giảm tỷ lệ rác thải hữu cơ mà còn tối ưu hóa quy trình đóng gói bằng các vật liệu sinh học tự hủy, thay thế dần nhựa dùng một lần, góp phần trực tiếp vào mục tiêu kinh tế tuần hoàn của khu vực.
Trụ cột thứ hai của Logistics xanh tại Đồng bằng sông Cửu Long chính là tối ưu hóa phương thức vận tải, đặc biệt là khai thác tối đa lợi thế của hệ thống đường thủy nội địa. So với vận tải đường bộ, vận tải thủy có khả năng chuyên chở khối lượng lớn với mức phát thải carbon trên mỗi tấn hàng hóa thấp hơn từ 3 đến 5 lần. Việc đầu tư vào đội tàu sà lan container hiện đại, kết hợp với các giải pháp quản lý hành trình thông minh (TMS) để tối ưu hóa quãng đường và giảm thiểu tình trạng xe/tàu chạy rỗng, sẽ tạo ra bước ngoặt về chi phí và môi trường. Song song đó, việc chuyển đổi dần sang các phương tiện vận tải sử dụng nhiên liệu sạch hoặc động cơ điện trong phân khúc "chặng cuối" từ kho đến cảng hoặc từ kho đến điểm bán lẻ là mắt xích quan trọng để hoàn thiện vòng tuần hoàn xanh trong chuỗi cung ứng nông sản vùng kinh tế trọng điểm phía Nam.

Ảnh minh hoạ
Cuối cùng, việc xây dựng một hệ sinh thái Logistics xanh bền vững đòi hỏi sự cộng hưởng của hạ tầng số và cơ chế chính sách đặc thù. Chuyển đổi số thông qua việc ứng dụng công nghệ Blockchain và IoT để truy xuất nguồn gốc và minh bạch hóa các chỉ số phát thải trên từng đơn vị sản phẩm sẽ giúp nông sản Đồng bằng sông Cửu Long đạt được các chứng chỉ xanh quốc tế, từ đó gia tăng giá trị thương hiệu và khả năng thâm nhập vào các chuỗi phân phối toàn cầu. Về mặt chính sách, chính quyền địa phương cần có những ưu đãi cụ thể về thuế, tín dụng xanh cho các doanh nghiệp đầu tư vào hạ tầng logistics thân thiện với môi trường, đồng thời thúc đẩy mô hình liên kết vùng để tránh đầu tư dàn trải, lãng phí. Khi Logistics xanh được thực thi một cách đồng bộ và chuyên nghiệp, nó không chỉ bảo vệ hệ sinh thái mong manh của vùng hạ lưu sông Mê Kông mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh tuyệt đối cho nông sản Việt Nam trên bản đồ thương mại thế giới.
CASIC tổng hợp