Trong bối cảnh nền kinh tế đang chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình dựa trên tri thức và công nghệ, các chương trình phát triển sản phẩm công nghệ chiến lược đang mở ra nhiều cơ hội mới cho cộng đồng khởi nghiệp công nghệ tại Việt Nam.
Theo định hướng từ Chương trình khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo quốc gia, nhiều nhóm công nghệ chiến lược như trí tuệ nhân tạo (AI), robot, 5G, blockchain và thiết bị bay không người lái (UAV) đang được ưu tiên phát triển. Đây không chỉ là các lĩnh vực mang tính nền tảng mà còn là “đất” để các startup công nghệ tham gia nghiên cứu, phát triển và thương mại hóa sản phẩm.
.png)
Hệ sinh thái khởi nghiệp công nghệ gắn với các sản phẩm công nghệ chiến lược
Điểm đáng chú ý của chương trình là việc áp dụng đồng thời hai cơ chế: tài trợ và đặt hàng. Với cơ chế tài trợ, các doanh nghiệp khởi nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học có thể đăng ký thực hiện các nhiệm vụ phát triển công nghệ lõi hoặc từng module sản phẩm. Cơ chế này tạo điều kiện để startup tiếp cận nguồn lực tài chính nhà nước, giảm áp lực chi phí R&D trong giai đoạn đầu.
Trong khi đó, cơ chế đặt hàng mở ra cơ hội lớn cho các startup khi các bộ, ngành và địa phương xác định nhu cầu thực tiễn và “đặt hàng” giải quyết các bài toán cụ thể. Đây chính là cầu nối giúp doanh nghiệp khởi nghiệp phát triển sản phẩm gắn với nhu cầu thị trường, thay vì chỉ dừng lại ở ý tưởng nghiên cứu.
Cách tiếp cận này cũng khuyến khích mô hình hợp tác “ba nhà” gồm Nhà nước – viện trường – doanh nghiệp. Đối với startup, việc tham gia vào các liên minh nghiên cứu và phát triển giúp tận dụng được tri thức từ các viện nghiên cứu, đồng thời tiếp cận các nguồn lực về hạ tầng, dữ liệu và thị trường từ phía Nhà nước và doanh nghiệp lớn.
Tuy nhiên, khởi nghiệp trong lĩnh vực công nghệ chiến lược cũng đi kèm nhiều thách thức như yêu cầu cao về năng lực công nghệ lõi, thời gian phát triển dài và rủi ro lớn. Do đó, các startup cần có chiến lược rõ ràng về công nghệ, sản phẩm và mô hình kinh doanh, đồng thời chủ động tham gia vào các chương trình hỗ trợ, quỹ tài trợ và mạng lưới đổi mới sáng tạo.
Mục tiêu đến năm 2030 là từng bước làm chủ các công nghệ lõi, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và tiến tới thương mại hóa sản phẩm công nghệ “Make in Vietnam”. Điều này không chỉ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp khởi nghiệp mà còn góp phần hình thành hệ sinh thái công nghệ nội địa vững mạnh.
Trong dài hạn, khi các sản phẩm công nghệ chiến lược được phát triển thành công, đây sẽ là nền tảng để các startup Việt Nam mở rộng quy mô, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, đồng thời tạo ra các doanh nghiệp công nghệ có năng lực cạnh tranh quốc tế.
CASIC TỔNG HỢP